Cáp chuyển đổi tốc độ cao Mini SAS HD SFF-8088 Female sang SAS HD 8088 Female 26P dùng cho máy chủ xếp chồng
Ứng dụng:
Cáp MINI SAS được sử dụng rộng rãi trong máy tính, thiết bị máy chủ và truyền dữ liệu.
GIAO DIỆN:
Đây là giao diện SCSI (Serial Attached SCSI) mini mật độ cao với thiết kế 26 chân và vỏ kim loại. Nó tương thích với các kết nối bên ngoài được che chắn và phù hợp cho việc kết nối thiết bị bên ngoài. Nó có thể hỗ trợ truyền dữ liệu đa kênh và thường có thể hỗ trợ tối đa 4 cổng (4 kênh) dữ liệu SAS.
Cả hai đầu đều là đầu nối cái: Thiết kế này cho phép cáp dễ dàng kết nối hai thiết bị có đầu nối đực tương ứng, cho phép truyền tín hiệu và giao tiếp giữa các thiết bị.
Đặc điểm sản phẩm:
- Khả năng truyền dữ liệu tốc độ cao
- Khả năng tương thích cao, Khả năng tương thích cao
- Hỗ trợ ghép nối máy chủ, chất lượng tín hiệu tốt.
Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm
Chiều dài cáp
Màu đen
Kiểu đầu nối thẳng
Trọng lượng sản phẩm
Đường kính dây
Thông tin đóng gói
Bưu kiện
Số lượng: 1 (Gói hàng)
Cân nặng
Số lượng chuyển khoản kỹ thuật số tối đa theo mức giá
Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm
Thông tin bảo hành
Mã phụ tùng JD-DC0104
Bảo hành1 năm
Phần cứngCáp chuyển đổi Mini SAS HD SFF-8088 Female sang SAS HD 8088 Female 26P
Kiểu áo khoác
Dây dẫn cáp
Vật liệu đầu nối: Mạ vàng
Đầu nối(s)
Đầu nối A HD SFF-8088 cái
Đầu nối B HD 8088 cái 26P
Cáp chuyển đổi Mini SAS HD SFF-8088 Female sang SAS HD 8088 Female 26PCáp
Mạ vàng
Màu đen
Thông số kỹ thuật
1. Cáp Mini SAS HD SFF-8088 cái sang SAS HD 8088 cái 26 chân
2. Đầu nối mạ vàng
3. Dây dẫn: TC/BC (đồng trần)
4. Kích thước dây: 28/32AWG
5. Áo khoác: Nylon hoặc dạng ống
6. Chiều dài: 0,5m/ 0,8m hoặc các chiều dài khác (tùy chọn).
7. Tất cả vật liệu đều tuân thủ tiêu chuẩn ROHS.
| Điện | |
| Hệ thống kiểm soát chất lượng | Vận hành theo quy định và tiêu chuẩn ISO9001. |
| Điện áp | DC300V |
| Điện trở cách điện | 2 triệu phút |
| Điện trở tiếp xúc | tối đa 3 ohm |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C—80°C |
| Tốc độ truyền dữ liệu |
Các đặc điểm của cáp SAS và cáp SAS là gì?
Cáp SAS là thiết bị quan trọng nhất trong lĩnh vực lưu trữ dữ liệu, tất cả dữ liệu và thông tin đều phải được lưu trữ trên phương tiện lưu trữ đĩa. Tốc độ đọc dữ liệu được quyết định bởi giao diện kết nối của phương tiện lưu trữ đĩa. Trước đây, chúng ta luôn lưu trữ dữ liệu thông qua giao diện SCSI hoặc SATA và ổ cứng. Chính vì sự phát triển nhanh chóng của công nghệ SATA và những ưu điểm khác nhau mà ngày càng nhiều người xem xét liệu có cách nào kết hợp cả SATA và SCSI để tận dụng tối đa ưu điểm của cả hai hay không. Trong trường hợp này, SAS đã ra đời. Các thiết bị lưu trữ mạng có thể được chia thành ba loại chính, đó là cao cấp, tầm trung và tầm gần (Near-Line). Các thiết bị lưu trữ cao cấp chủ yếu là Fibre Channel. Do tốc độ truyền tải nhanh của Fibre Channel, hầu hết các thiết bị lưu trữ quang học cao cấp được ứng dụng trong lưu trữ thời gian thực dung lượng lớn dữ liệu quan trọng cấp tác vụ. Thiết bị lưu trữ tầm trung chủ yếu là các thiết bị SCSI, và nó cũng có lịch sử lâu đời, được sử dụng trong lưu trữ hàng loạt dữ liệu quan trọng cấp thương mại. Viết tắt là (SATA), giao thức này được ứng dụng để lưu trữ dữ liệu không quan trọng với số lượng lớn và nhằm mục đích thay thế phương pháp sao lưu dữ liệu bằng băng từ trước đây. Ưu điểm lớn nhất của thiết bị lưu trữ Fibre Channel là tốc độ truyền tải nhanh, nhưng giá thành cao và tương đối khó bảo trì; thiết bị SCSI có tốc độ truy cập tương đối nhanh và giá thành trung bình, nhưng khả năng mở rộng hơi hạn chế hơn, mỗi card giao diện SCSI kết nối tối đa 15 (kênh đơn) hoặc 30 (kênh đôi) thiết bị. SATA là một công nghệ đang phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây. Ưu điểm lớn nhất của nó là giá thành rẻ và tốc độ không chậm hơn nhiều so với giao diện SCSI. Với sự phát triển của công nghệ, tốc độ đọc dữ liệu của SATA đang tiến gần và vượt qua giao diện SCSI. Ngoài ra, khi ổ cứng SATA ngày càng rẻ hơn, nó có thể dần được sử dụng để sao lưu dữ liệu. Vì vậy, xét về hiệu năng và độ ổn định, hệ thống lưu trữ doanh nghiệp truyền thống sử dụng ổ cứng SCSI và kênh quang làm nền tảng lưu trữ chính, SATA chủ yếu được dùng cho dữ liệu không quan trọng hoặc máy tính để bàn cá nhân. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ SATA và sự hoàn thiện của thiết bị SATA, mô hình này đang dần thay đổi, ngày càng nhiều người bắt đầu chú ý đến phương thức kết nối lưu trữ dữ liệu nối tiếp SATA này.












