Cáp chuyển đổi tốc độ cao M.2 (M-Key) SFF-8643 sang SAS SFF-8643 HD cắm và chạy cho máy chủ
Ứng dụng:
Cáp MINI SAS được sử dụng rộng rãi trong máy tính, thiết bị máy chủ và truyền dữ liệu.
GIAO DIỆN:
Giao diện M.2 (M-Key): Giao diện M.2 là một đặc tả giao diện dành cho các card mở rộng bên trong máy tính và các đầu nối liên quan. Nó có các đặc điểm như kích thước nhỏ, tính linh hoạt và hiệu suất cao. M-Key là một loại giao diện M.2 hỗ trợ các kênh PCIe và có thể cung cấp băng thông truyền dữ liệu cao và độ trễ thấp. Nó thường được sử dụng trong các thiết bị như ổ cứng SSD. Giao diện này được sử dụng rộng rãi trong các máy chủ và máy tính xách tay hiện đại và có thể cung cấp khả năng lưu trữ và truy cập dữ liệu tốc độ cao cho các thiết bị.
Giao diện SFF-8643: SFF-8643 là một chuẩn giao diện SAS (Serial Attached SCSI) thu nhỏ, thường được sử dụng để kết nối các thiết bị lưu trữ bên trong máy chủ. Nó có độ tin cậy và ổn định cao, hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao, đáp ứng nhu cầu lưu trữ dung lượng lớn và truy cập dữ liệu hiệu năng cao của máy chủ.
Đặc điểm sản phẩm:
- Hiệu suất truyền tải tốc độ cao
- Chức năng cắm và chạy
- Khả năng tương thích tốt
- Tối ưu hóa thiết kế vật lý
- Truyền tín hiệu độ nét cao
Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm
Chiều dài cáp
Màu đen
Kiểu đầu nối thẳng
Trọng lượng sản phẩm
Đường kính dây
Thông tin đóng gói
Bưu kiện
Số lượng: 1 (Gói hàng)
Cân nặng
Tốc độ truyền tải kỹ thuật số tối đa 32Gbps.
Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm
Thông tin bảo hành
Mã phụ tùng JD-DC116
Bảo hành1 năm
Phần cứng
Kiểu áo khoác
Dây dẫn cáp
Vật liệu đầu nối: Mạ vàng
Đầu nối(s)
Đầu nối A M.2 (M-Key) SFF-8643
Đầu nối B SFF-8643
Bộ chuyển đổi M.2 (M-Key) SFF-8643 sang SAS SFF-8643 HD cắm và chạy tốc độ cao dành cho máy chủ Ccó thể
Mạ vàng
Màu đen
Thông số kỹ thuật
1. Cáp chuyển đổi tốc độ cao M.2 (M-Key) SFF-8643 sang SAS SFF-8643 HD cắm và chạy cho máy chủ
2. Đầu nối mạ vàng
3. Dây dẫn: TC/BC (đồng trần)
4. Kích thước dây: 28/32AWG
5. Áo khoác: Nylon hoặc dạng ống
6. Chiều dài: 0,5m/ 0,8m hoặc các chiều dài khác (tùy chọn).
7. Tất cả vật liệutuân thủ tiêu chuẩn ROHS
| Điện | |
| Hệ thống kiểm soát chất lượng | Vận hành theo quy định và tiêu chuẩn ISO9001. |
| Điện áp | DC300V |
| Điện trở cách điện | 2 triệu phút |
| Điện trở tiếp xúc | tối đa 3 ohm |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C—80°C |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 32Gbps |
Các đặc điểm của cáp SAS và cáp SAS là gì?
Cáp SAS là thiết bị quan trọng nhất trong lĩnh vực lưu trữ dữ liệu, tất cả dữ liệu và thông tin đều phải được lưu trữ trên phương tiện lưu trữ đĩa. Tốc độ đọc dữ liệu được quyết định bởi giao diện kết nối của phương tiện lưu trữ đĩa. Trước đây, chúng ta luôn lưu trữ dữ liệu thông qua giao diện SCSI hoặc SATA và ổ cứng. Chính vì sự phát triển nhanh chóng của công nghệ SATA và những ưu điểm khác nhau mà ngày càng nhiều người xem xét liệu có cách nào kết hợp cả SATA và SCSI để tận dụng tối đa ưu điểm của cả hai hay không. Trong trường hợp này, SAS đã ra đời. Các thiết bị lưu trữ mạng có thể được chia thành ba loại chính, đó là cao cấp, tầm trung và tầm gần (Near-Line). Các thiết bị lưu trữ cao cấp chủ yếu là Fibre Channel. Do tốc độ truyền tải nhanh của Fibre Channel, hầu hết các thiết bị lưu trữ quang học cao cấp được ứng dụng trong lưu trữ thời gian thực dung lượng lớn dữ liệu quan trọng cấp tác vụ. Thiết bị lưu trữ tầm trung chủ yếu là các thiết bị SCSI, và nó cũng có lịch sử lâu đời, được sử dụng trong lưu trữ hàng loạt dữ liệu quan trọng cấp thương mại. Viết tắt là (SATA), giao thức này được ứng dụng để lưu trữ dữ liệu không quan trọng với số lượng lớn và nhằm mục đích thay thế phương pháp sao lưu dữ liệu bằng băng từ trước đây. Ưu điểm lớn nhất của thiết bị lưu trữ Fibre Channel là tốc độ truyền tải nhanh, nhưng giá thành cao và tương đối khó bảo trì; thiết bị SCSI có tốc độ truy cập tương đối nhanh và giá thành trung bình, nhưng khả năng mở rộng hơi hạn chế hơn, mỗi card giao diện SCSI kết nối tối đa 15 (kênh đơn) hoặc 30 (kênh đôi) thiết bị. SATA là một công nghệ đang phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây. Ưu điểm lớn nhất của nó là giá thành rẻ và tốc độ không chậm hơn nhiều so với giao diện SCSI. Với sự phát triển của công nghệ, tốc độ đọc dữ liệu của SATA đang tiến gần và vượt qua giao diện SCSI. Ngoài ra, khi ổ cứng SATA ngày càng rẻ hơn, nó có thể dần được sử dụng để sao lưu dữ liệu. Vì vậy, xét về hiệu năng và độ ổn định, hệ thống lưu trữ doanh nghiệp truyền thống sử dụng ổ cứng SCSI và kênh quang làm nền tảng lưu trữ chính, SATA chủ yếu được dùng cho dữ liệu không quan trọng hoặc máy tính để bàn cá nhân. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ SATA và sự hoàn thiện của thiết bị SATA, mô hình này đang dần thay đổi, ngày càng nhiều người bắt đầu chú ý đến phương thức kết nối lưu trữ dữ liệu nối tiếp SATA này.












