Cáp HDMI siêu mềm dẻo và tiêu chuẩn 4K SUPPER SPRING Micro HDMI sang HDMI Loại D - JD-HS03
Ứng dụng:
Cáp HDMI lò xo siêu bền được sử dụng rộng rãi trong máy tính, thiết bị đa phương tiện, màn hình, đầu DVD, máy chiếu, HDTV, ô tô, máy quay phim, hệ thống rạp chiếu phim tại gia.
- BỮA TỐI MÙA XUÂN & GẦY HÌNH DẠNG:
Đường kính ngoài của dây là 5,0 mm, hình dạng của cả hai đầu cáp nhỏ hơn 50%~80% so với cáp HDMI thông thường trên thị trường, do được làm từ vật liệu đặc biệt và quy trình sản xuất đặc biệt, nên cáp có hiệu suất chống nhiễu và truyền dẫn cực cao, có thể đạt độ phân giải 4K@60HZ (3840*2160@60Hz).
- SPHÍA TRÊNLINH HOẠT& MỀM MẠI:
Dây cáp được làm từ vật liệu đặc biệt và quy trình sản xuất chuyên nghiệp. Dây rất mềm và dẻo nên có thể dễ dàng cuộn lại và trải ra. Khi đi du lịch, bạn có thể cuộn lại và đóng gói vào một chiếc hộp nhỏ.
- Hiệu năng truyền tải cực cao:
Cáp hỗ trợ độ phân giải 4K@60HZ, 3840*2160@60HZ.
•Khả năng chống uốn cong cực cao và độ bền cao:
Dây dẫn bằng đồng nguyên chất 32AWG, đầu nối mạ vàng chống ăn mòn, độ bền cao; Dây dẫn bằng đồng đặc và lớp chắn công nghệ đặc biệt hỗ trợ độ linh hoạt cực cao và khả năng chắn sóng cực tốt.
Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm
Đặc điểm vật lýCáp
Chiều dài 0,5M/1M/2M
Màu đen
Kiểu đầu nối thẳng
Trọng lượng sản phẩm
Dây dẫn cỡ 32AWG
Đường kính dây 4,5 mm
Thông tin đóng góiBưu kiện
Số lượng: 1 Vận chuyển (Gói hàng)
Cân nặng
Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm
Đầu nối(s)
Đầu nối A1 - Đầu nối HDMI (19 chân) đực
Đầu nối B 1 – MICRO HDMI (19 chân) đực
Tốc độ cực caoMÙA XUÂN TUYỆT VỜI VI MÃCáp HDMI hỗ trợ độ phân giải 4K@60HZ
Cáp HDMI đực sang MICRO HDMI đực
Loại khuôn đúc một màu
Mạ vàng 24K
Màu sắc tùy chọn
Thông số kỹ thuật
| Điện | |
| Hệ thống kiểm soát chất lượng | Vận hành theo quy định và tiêu chuẩn ISO9001. |
| Điện áp | DC300V |
| Điện trở cách điện | 2 triệu phút |
| Điện trở tiếp xúc | tối đa 5 ohm |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C—80°C |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 4K@60HZ |
Làm thế nào để chọn loại cáp HDMI phù hợp?
Giao diện HDMI có năm loại chính:
- Có ba loại: Loại A (tiêu chuẩn), Loại B (độ phân giải cao), Loại C (mini), Loại D (micro) và Loại E (dành cho xe cộ), mỗi loại phù hợp với các thiết bị và tình huống khác nhau.
- Loại A (chuẩn HDMI)
- • Thông số kỹ thuật: 19 chân, kích thước 4,45mm × 13,9mm
• Tính năng: Giao diện phổ biến nhất, tương thích với DVI-D, hỗ trợ độ phân giải từ 1080p đến 4K. Được sử dụng rộng rãi trong tivi, màn hình, máy chơi game, v.v.
- Loại B (độ phân giải cao)
- • Thông số kỹ thuật: 29 chân, kích thước 4,45mm × 21,2mm
- • Tính năng: Hỗ trợ truyền dẫn hai kênh, với độ phân giải tối đa về mặt lý thuyết là WQXGA (3200×2048), nhưng nhà sản xuất đã không áp dụng do hạn chế kỹ thuật. Mười hai
- Loại C (Mini HDMI)
- • Thông số kỹ thuật: 19 chân, kích thước 2,42mm × 10,42mm
- • Đặc điểm: Phiên bản nhỏ gọn của loại A, phù hợp với các thiết bị di động như máy ảnh và máy quay phim. Cần có bộ chuyển đổi để kết nối với giao diện tiêu chuẩn. 12
- Loại D (vi mô)
- • Thông số kỹ thuật: 19 chân, kích thước 2.8mm × 6.4mm
• Đặc điểm: Nhỏ hơn 50% so với chuẩn Type C, hỗ trợ độ phân giải 1080p và tốc độ truyền tải 5GB/giây, phù hợp với các thiết bị di động như điện thoại và máy tính bảng.
- Loại E (dành cho xe cộ)
Thông số kỹ thuật: Được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong xe cộ, tăng cường khả năng chống nhiễu.
Tính năng: Thích hợp cho việc truyền tải nội dung độ phân giải cao trong xe, giải quyết các vấn đề như rung lắc và nhiệt độ.












