Cáp kết nối dữ liệu tốc độ cao Slim SAS SFF 8654 4I Slimline x4 (38P) sang 4 SATA 7P cái - JD-H001
Ứng dụng:
SFF 8654 4i/8iDây cáp được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện toán hiệu năng cao.,Ví dụ như Máy tính, Máy chủ…vân vân
Igiao diện
Giao diện SFF-8654 hỗ trợ kết nối mật độ cao và thường được sử dụng cho các đầu nối loại Mini SAS HD. Nó có thể kết nối nhiều ổ cứng thông qua một giao diện duy nhất, chẳng hạn như hỗ trợ kết nối bốn ổ cứng SAS hoặc SATA trong cấu hình một-bốn. Thiết kế của giao diện này cho phép nó cung cấp khả năng truyền dữ liệu hiệu suất cao trong không gian hạn chế.
Trong các ứng dụng thực tế, chức năng của giao diện SFF-8654 phụ thuộc vào khả năng hỗ trợ giao thức của bo mạch chủ hoặc card mở rộng. Ví dụ, nếu bo mạch chủ được kết nối trực tiếp với CPU thông qua kênh PCIe, giao diện này thường được sử dụng để kết nối các ổ cứng giao thức NVMe; nếu bo mạch chủ hỗ trợ bộ điều khiển SAS, nó có thể được sử dụng để kết nối nhiều ổ cứng SAS hoặc SATA.
Chi tiết
Dây dẫn bên trong thường được làm bằng đồng chất lượng cao, có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt để đảm bảo truyền dữ liệu ổn định và hiệu quả. Bên ngoài được bọc bằng vật liệu cách điện, thường là...HDPEhoặc các vật liệu khác có đặc tính cách điện tốt, giúp bảo vệ dây dẫn bên trong khỏi môi trường bên ngoài, đồng thời ngăn ngừa hiện tượng đoản mạch và các sự cố khác giữa các dây cáp.
Độ bền và khả năng che chắn trung tính
Đầu nốiKhóavà phần tiếp xúc thường sử dụng vật liệu kim loại, chẳng hạn như đồng thau, đồng phốt pho, v.v.liên hệCó khả năng dẫn điện và độ bền cơ học tốt, đảm bảo kết nối ổn định giữa đầu nối và thiết bị, có thể chịu được nhiều lần cắm và rút mà không dễ bị hư hỏng. Khóa có thể khớp chặt với thiết bị, cải thiện độ ổn định của việc truyền tín hiệu.
Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm
Chiều dài cáp0,5 triệu/1 triệu
Màu đen
Kiểu đầu nối thẳng
Trọng lượng sản phẩm
Đường kính dây
Thông tin đóng gói
Bưu kiện
Số lượng: 1 (Gói hàng)
Cân nặng
Số lượng chuyển khoản kỹ thuật số tối đa theo mức giá
Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm
Thông tin bảo hành
Mã phụ tùng JD-H001
Lệnh bắt giữty 1 năm
Phần cứng
Kiểu áo khoác
Dây dẫn cáp
Vật liệu đầu nối: Mạ vàng
Đầu nối(s)
Đầu nối A SFF 8654 4I
Đầu nối B SATA 7P
Cáp chuyển đổi Slim SAS SFF 8654 4I (38P) sang 4 SATA 7p cái
Mạ vàng
Màu đen
Thông số kỹ thuật
| Điện | |
| Hệ thống kiểm soát chất lượng | Vận hành theo quy định và tiêu chuẩn ISO9001. |
| Điện áp | DC300V |
| Điện trở cách điện | 10 phút |
| Điện trở tiếp xúc | tối đa 3 ohm |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C—80°C |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 12G |
Các đặc điểm của cáp SAS và cáp SAS là gì?
Cáp SAS là thiết bị quan trọng nhất trong lĩnh vực lưu trữ dữ liệu, tất cả dữ liệu và thông tin đều phải được lưu trữ trên phương tiện lưu trữ đĩa. Tốc độ đọc dữ liệu được quyết định bởi giao diện kết nối của phương tiện lưu trữ đĩa. Trước đây, chúng ta luôn lưu trữ dữ liệu thông qua giao diện SCSI hoặc SATA và ổ cứng. Chính vì sự phát triển nhanh chóng của công nghệ SATA và những ưu điểm khác nhau mà ngày càng nhiều người xem xét liệu có cách nào kết hợp cả SATA và SCSI để tận dụng tối đa ưu điểm của cả hai hay không. Trong trường hợp này, SAS đã ra đời. Các thiết bị lưu trữ mạng có thể được chia thành ba loại chính, đó là cao cấp, tầm trung và tầm gần (Near-Line). Các thiết bị lưu trữ cao cấp chủ yếu là Fibre Channel. Do tốc độ truyền tải nhanh của Fibre Channel, hầu hết các thiết bị lưu trữ quang học cao cấp được ứng dụng trong lưu trữ thời gian thực dung lượng lớn dữ liệu quan trọng cấp tác vụ. Thiết bị lưu trữ tầm trung chủ yếu là các thiết bị SCSI, và nó cũng có lịch sử lâu đời, được sử dụng trong lưu trữ hàng loạt dữ liệu quan trọng cấp thương mại. Viết tắt là (SATA), giao thức này được ứng dụng để lưu trữ dữ liệu không quan trọng với số lượng lớn và nhằm mục đích thay thế phương pháp sao lưu dữ liệu bằng băng từ trước đây. Ưu điểm lớn nhất của thiết bị lưu trữ Fibre Channel là tốc độ truyền tải nhanh, nhưng giá thành cao và tương đối khó bảo trì; thiết bị SCSI có tốc độ truy cập tương đối nhanh và giá thành trung bình, nhưng khả năng mở rộng hơi hạn chế hơn, mỗi card giao diện SCSI kết nối tối đa 15 (kênh đơn) hoặc 30 (kênh đôi) thiết bị. SATA là một công nghệ đang phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây. Ưu điểm lớn nhất của nó là giá thành rẻ và tốc độ không chậm hơn nhiều so với giao diện SCSI. Với sự phát triển của công nghệ, tốc độ đọc dữ liệu của SATA đang tiến gần và vượt qua giao diện SCSI. Ngoài ra, khi ổ cứng SATA ngày càng rẻ hơn, nó có thể dần được sử dụng để sao lưu dữ liệu. Vì vậy, xét về hiệu năng và độ ổn định, hệ thống lưu trữ doanh nghiệp truyền thống sử dụng ổ cứng SCSI và kênh quang làm nền tảng lưu trữ chính, SATA chủ yếu được dùng cho dữ liệu không quan trọng hoặc máy tính để bàn cá nhân. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ SATA và sự hoàn thiện của thiết bị SATA, mô hình này đang dần thay đổi, ngày càng nhiều người bắt đầu chú ý đến phương thức kết nối lưu trữ dữ liệu nối tiếp SATA này.











