Bạn có câu hỏi nào? Hãy gọi cho chúng tôi:+86 13538408353

Cáp kết nối máy chủ PCIE MINI SAS SFF-8088 26P sang 4 SATA 7P không lò xo - JD-D009

Mô tả ngắn gọn:

1. Cáp chuyển đổi MINI SAS SFF-8088 sang 4X SATA 7P (không có lò xo)

2. Đầu nối mạ vàng

3. Dây dẫn: TC/BC (đồng trần),

4. Kích thước dây: 28AWG

5. Áo khoác: Nylon hoặc dạng ống

6. Chiều dài: 0,5m/ 1m hoặc các chiều dài khác (tùy chọn).

7. Tất cả các tài liệu đều tuân thủ quy định Rosh.

Chúng tôi có thể nhận gia công theo yêu cầu của khách hàng.


Chi tiết sản phẩm

Nội dung liên quan

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng:

SFF 8088Dây cáp được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện toán hiệu năng cao.Ví dụ như Máy tính, Máy chủvân vân

 Igiao diện

SFF (Small Form Factor) 8088 là một đặc tả giao diện cho truyền thông cáp quang, định nghĩa các đặc tính vật lý và điện của các đầu nối cáp quang. Giao diện SFF 8088 chủ yếu được ứng dụng trong các trung tâm dữ liệu và thiết bị mạng để truyền dữ liệu tốc độ cao. Giao diện này thường được sử dụng để kết nối các module quang và cáp quang và là một trong những thành phần chính để đạt được tốc độ truyền dữ liệu cao.

Chi tiết

Dây dẫn bên trong thường được làm bằng đồng chất lượng cao, có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt để đảm bảo truyền dữ liệu ổn định và hiệu quả. Bên ngoài được bọc bằng vật liệu cách điện, thường là...HDPEhoặc các vật liệu khác có đặc tính cách điện tốt, giúp bảo vệ dây dẫn bên trong khỏi môi trường bên ngoài, đồng thời ngăn ngừa hiện tượng đoản mạch và các sự cố khác giữa các dây cáp.

 Độ bền và khả năng che chắn trung tính

Đầu nốiKhóavà phần tiếp xúc thường sử dụng vật liệu kim loại, chẳng hạn như đồng thau, đồng phốt pho, v.v.liên hệCó khả năng dẫn điện và độ bền cơ học tốt, đảm bảo kết nối ổn định giữa đầu nối và thiết bị, có thể chịu được nhiều lần cắm và rút mà không dễ bị hư hỏng. Khóa có thể khớp chặt với thiết bị, cải thiện độ ổn định của việc truyền tín hiệu.

Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm

Cáp chuyển đổi SFF 8088 sang 4 SATA 7P không có lò xo

Chiều dài cáp   0,5 triệu/1 triệu/2 triệu                                             

Màu đen

Kiểu đầu nối thẳng

Trọng lượng sản phẩm

Đường kính dây

Thông tin đóng gói

Bưu kiện

Số lượng: 1 (Gói hàng)

Cân nặng

Số lượng chuyển khoản kỹ thuật số tối đa theo mức giá

Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm

Thông tin bảo hành

Mã phụ tùng JD-D009

Lệnh bắt giữty  1 năm

Phần cứng  

Kiểu áo khoác

Dây dẫn cáp

Vật liệu đầu nối: Mạ vàng

Đầu nối(s)

Đầu nối A SFF 8088 26P

Đầu nối B SATA 7P

 

Cáp chuyển đổi MINI SAS SFF-8088 sang 4X SATA 7P (không có lò xo)

Mạ vàng

Màu đen

SFF 8088 đực sang 4 sata không có lò xo

Thông số kỹ thuật

Điện  
Hệ thống kiểm soát chất lượng Vận hành theo quy định và tiêu chuẩn ISO9001.
Điện áp DC300V
Điện trở cách điện 10 phút
Điện trở tiếp xúc tối đa 3 ohm
Nhiệt độ làm việc -25°C—80°C
Tốc độ truyền dữ liệu 6G

  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Các đặc điểm của cáp SAS và cáp SAS là gì?

    Cáp SAS là thiết bị quan trọng nhất trong lĩnh vực lưu trữ dữ liệu, tất cả dữ liệu và thông tin đều phải được lưu trữ trên phương tiện lưu trữ đĩa. Tốc độ đọc dữ liệu được quyết định bởi giao diện kết nối của phương tiện lưu trữ đĩa. Trước đây, chúng ta luôn lưu trữ dữ liệu thông qua giao diện SCSI hoặc SATA và ổ cứng. Chính vì sự phát triển nhanh chóng của công nghệ SATA và những ưu điểm khác nhau mà ngày càng nhiều người xem xét liệu có cách nào kết hợp cả SATA và SCSI để tận dụng tối đa ưu điểm của cả hai hay không. Trong trường hợp này, SAS đã ra đời. Các thiết bị lưu trữ mạng có thể được chia thành ba loại chính, đó là cao cấp, tầm trung và tầm gần (Near-Line). Các thiết bị lưu trữ cao cấp chủ yếu là Fibre Channel. Do tốc độ truyền tải nhanh của Fibre Channel, hầu hết các thiết bị lưu trữ quang học cao cấp được ứng dụng trong lưu trữ thời gian thực dung lượng lớn dữ liệu quan trọng cấp tác vụ. Thiết bị lưu trữ tầm trung chủ yếu là các thiết bị SCSI, và nó cũng có lịch sử lâu đời, được sử dụng trong lưu trữ hàng loạt dữ liệu quan trọng cấp thương mại. Viết tắt là (SATA), giao thức này được ứng dụng để lưu trữ dữ liệu không quan trọng với số lượng lớn và nhằm mục đích thay thế phương pháp sao lưu dữ liệu bằng băng từ trước đây. Ưu điểm lớn nhất của thiết bị lưu trữ Fibre Channel là tốc độ truyền tải nhanh, nhưng giá thành cao và tương đối khó bảo trì; thiết bị SCSI có tốc độ truy cập tương đối nhanh và giá thành trung bình, nhưng khả năng mở rộng hơi hạn chế hơn, mỗi card giao diện SCSI kết nối tối đa 15 (kênh đơn) hoặc 30 (kênh đôi) thiết bị. SATA là một công nghệ đang phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây. Ưu điểm lớn nhất của nó là giá thành rẻ và tốc độ không chậm hơn nhiều so với giao diện SCSI. Với sự phát triển của công nghệ, tốc độ đọc dữ liệu của SATA đang tiến gần và vượt qua giao diện SCSI. Ngoài ra, khi ổ cứng SATA ngày càng rẻ hơn, nó có thể dần được sử dụng để sao lưu dữ liệu. Vì vậy, xét về hiệu năng và độ ổn định, hệ thống lưu trữ doanh nghiệp truyền thống sử dụng ổ cứng SCSI và kênh quang làm nền tảng lưu trữ chính, SATA chủ yếu được dùng cho dữ liệu không quan trọng hoặc máy tính để bàn cá nhân. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ SATA và sự hoàn thiện của thiết bị SATA, mô hình này đang dần thay đổi, ngày càng nhiều người bắt đầu chú ý đến phương thức kết nối lưu trữ dữ liệu nối tiếp SATA này.

    Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.