Cáp kết nối ổ cứng máy chủ góc vuông MINI SAS HD SFF-8088 sang 4X SATA 7P Female
Ứng dụng:
Cáp SlimSAS được sử dụng rộng rãi trong máy tính, thiết bị máy chủ và truyền dữ liệu.
GIAO DIỆN:
Giao diện Ultraport Slim SAS tuân thủ tiêu chuẩn T10/Serial Attached SCSI (SAS-4) và tương thích với tất cả các giao thức đã biết. Đầu nối Ultraport SlimSAS chiếm cùng kích thước với Mini-SAS.
Đặc điểm sản phẩm:
Thiết kế góc vuông:
Cáp này sử dụng thiết kế góc vuông, mang lại nhiều ưu điểm trong việc đi dây bên trong các thiết bị như máy chủ. Phương pháp kết nối góc vuông giúp cáp phù hợp hơn với không gian bên trong thiết bị khi kết nối, giảm độ uốn cong và không gian chiếm dụng của cáp, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi dây và lắp đặt trong môi trường có không gian hạn chế như thùng máy chủ.
Hiệu năng truyền tải tốc độ cao:
Nó có thể hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu tương đối cao. Đối với chuẩn MINI SAS HD SFF-8088, tùy thuộc vào phiên bản tiêu chuẩn khác nhau, tốc độ truyền dữ liệu sẽ khác nhau, nhưng nhìn chung nó có thể cung cấp băng thông tương đối cao để đáp ứng yêu cầu lưu trữ và truy cập dữ liệu tốc độ cao của máy chủ. Ví dụ, đối với chuẩn SATA, tốc độ truyền lý thuyết của chuẩn SATA 3.0 là 6 Gbps, có thể truyền tải nhanh chóng một lượng lớn dữ liệu.
Khả năng tương thích tốt:
Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật liên quan của ngành và có khả năng tương thích tốt. Đầu MINI SAS HD SFF-8088 tương thích tốt với các thiết bị máy chủ hỗ trợ giao diện này, trong khi đầu SATA 7P tương thích với nhiều ổ cứng SATA hoặc các thiết bị lưu trữ SATA khác để đảm bảo truyền dữ liệu bình thường và nhận diện thiết bị chính xác.
Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm
Chiều dài cáp
Màu đen
Kiểu đầu nối
Trọng lượng sản phẩm
Đường kính dây
Thông tin đóng gói
Bưu kiện
Số lượng: 1 (Gói hàng)
Cân nặng
Tốc độ truyền tải kỹ thuật số tối đa 12Gbps
Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm
Thông tin bảo hành
Mã phụ tùng JD-DC070
Bảo hành1 năm
Phần cứng
Loại áo khoác,
Dây dẫn cáp
Vật liệu đầu nối: Mạ vàng
Đầu nối(s)
Đầu nối A SFF-8088
Đầu nối B 4X SATA 7P Nữ
Cáp kết nối ổ cứng máy chủ góc vuông MINI SAS HD SFF-8088 sang 4X SATA 7P Female
Mạ vàng
Màu đen
Thông số kỹ thuật
1. Cáp kết nối ổ cứng máy chủ góc vuông MINI SAS HD SFF-8088 sang 4X SATA 7P Female
2. Đầu nối mạ vàng
3. Dây dẫn: TC/BC (đồng trần)
4. Kích thước dây: 28/32AWG
5. Áo khoác: Nylon hoặc dạng ống
6. Chiều dài: 0,5m/ 0,8m hoặc các chiều dài khác (tùy chọn).
7. Tất cả vật liệu đều tuân thủ tiêu chuẩn RoHS.
| Điện | |
| Hệ thống kiểm soát chất lượng | Vận hành theo quy định và tiêu chuẩn ISO9001. |
| Điện áp | DC300V |
| Điện trở cách điện | 2 triệu phút |
| Điện trở tiếp xúc | tối đa 3 ohm |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C—80°C |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 12Gbps |
Các đặc điểm của cáp SAS và cáp SAS là gì?
Cáp SAS là thiết bị quan trọng nhất trong lĩnh vực lưu trữ dữ liệu, tất cả dữ liệu và thông tin đều phải được lưu trữ trên phương tiện lưu trữ đĩa. Tốc độ đọc dữ liệu được quyết định bởi giao diện kết nối của phương tiện lưu trữ đĩa. Trước đây, chúng ta luôn lưu trữ dữ liệu thông qua giao diện SCSI hoặc SATA và ổ cứng. Chính vì sự phát triển nhanh chóng của công nghệ SATA và những ưu điểm khác nhau mà ngày càng nhiều người xem xét liệu có cách nào kết hợp cả SATA và SCSI để tận dụng tối đa ưu điểm của cả hai hay không. Trong trường hợp này, SAS đã ra đời. Các thiết bị lưu trữ mạng có thể được chia thành ba loại chính, đó là cao cấp, tầm trung và tầm gần (Near-Line). Các thiết bị lưu trữ cao cấp chủ yếu là Fibre Channel. Do tốc độ truyền tải nhanh của Fibre Channel, hầu hết các thiết bị lưu trữ quang học cao cấp được ứng dụng trong lưu trữ thời gian thực dung lượng lớn dữ liệu quan trọng cấp tác vụ. Thiết bị lưu trữ tầm trung chủ yếu là các thiết bị SCSI, và nó cũng có lịch sử lâu đời, được sử dụng trong lưu trữ hàng loạt dữ liệu quan trọng cấp thương mại. Viết tắt là (SATA), giao thức này được ứng dụng để lưu trữ dữ liệu không quan trọng với số lượng lớn và nhằm mục đích thay thế phương pháp sao lưu dữ liệu bằng băng từ trước đây. Ưu điểm lớn nhất của thiết bị lưu trữ Fibre Channel là tốc độ truyền tải nhanh, nhưng giá thành cao và tương đối khó bảo trì; thiết bị SCSI có tốc độ truy cập tương đối nhanh và giá thành trung bình, nhưng khả năng mở rộng hơi hạn chế hơn, mỗi card giao diện SCSI kết nối tối đa 15 (kênh đơn) hoặc 30 (kênh đôi) thiết bị. SATA là một công nghệ đang phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây. Ưu điểm lớn nhất của nó là giá thành rẻ và tốc độ không chậm hơn nhiều so với giao diện SCSI. Với sự phát triển của công nghệ, tốc độ đọc dữ liệu của SATA đang tiến gần và vượt qua giao diện SCSI. Ngoài ra, khi ổ cứng SATA ngày càng rẻ hơn, nó có thể dần được sử dụng để sao lưu dữ liệu. Vì vậy, xét về hiệu năng và độ ổn định, hệ thống lưu trữ doanh nghiệp truyền thống sử dụng ổ cứng SCSI và kênh quang làm nền tảng lưu trữ chính, SATA chủ yếu được dùng cho dữ liệu không quan trọng hoặc máy tính để bàn cá nhân. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ SATA và sự hoàn thiện của thiết bị SATA, mô hình này đang dần thay đổi, ngày càng nhiều người bắt đầu chú ý đến phương thức kết nối lưu trữ dữ liệu nối tiếp SATA này.












