Cáp kết nối nội bộ tốc độ cao M.2 (M-Key NVMe 2260) SFF 8643 sang SAS góc vuông 90 độ - JD-F006
Ứng dụng:
Cáp Mini SAS được sử dụng rộng rãi trong ổ cứng, máy tính và máy chủ.
Chi tiết
Định nghĩa: M.2 là một tiêu chuẩn giao diện vật lý được sử dụng để kết nối các thiết bị như ổ cứng thể rắn (SSD), mô-đun Wi-Fi/Bluetooth, v.v.
Tên cũ: Ban đầu được biết đến với tên NGFF (Next Generation Form Factor), sau đó đổi tên thành M.2, nhưng về cơ bản cả hai đều giống nhau.
Thông số kích thước:
Định dạng: Chiều rộng × Chiều dài. Ví dụ, 2280 biểu thị chiều rộng 22mm và chiều dài 80mm. Các kích thước phổ biến bao gồm 2230, 2242, 2260 và 2280.
Hỗ trợ kênh:
Giao diện M.2 tương thích với cả bus SATA hoặc PCIe, tùy thuộc vào thiết kế của bo mạch chủ.
Độ bền và khả năng che chắn trung tính
Lớp vỏ bên ngoài được bọc bằng vật liệu cách điện chất lượng cao để bảo vệ các dây dẫn bên trong khỏi tác động của môi trường bên ngoài, chẳng hạn như chống mài mòn, ẩm mốc, v.v. Một số sản phẩm chất lượng cao cũng có thể được trang bị thêm lớp chắn, ví dụ như lưới kim loại hoặc lá nhôm, giúp giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu điện từ bên ngoài đến việc truyền dữ liệu và cải thiện độ tinh khiết và ổn định của tín hiệu.
Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm
Chiều dài cáp 0,5 triệu/1 triệu
Màu đen
Kiểu đầu nối thẳng
Trọng lượng sản phẩm
Đường kính dây
Thông tin đóng gói
Bưu kiện
Số lượng: 1 (Gói hàng)
Cân nặng
Số lượng chuyển khoản kỹ thuật số tối đa theo mức giá
Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm
Thông tin bảo hành
Mã phụ tùng JD-F006
Lệnh bắt giữty 1 năm
Phần cứng
Kiểu áo khoác
Dây dẫn cáp
Vật liệu đầu nối: Mạ vàng
Đầu nối(s)
Đầu nối A M.2 (M-Key)
Đầu nối BSFF-8643
M.2 (M-Key) SFF 8643 sang góc vuông 90 độ SFF 8643
Mạ vàng
Màu đen
Thông số kỹ thuật
| Điện | |
| Hệ thống kiểm soát chất lượng | Vận hành theo quy định và tiêu chuẩn ISO9001. |
| Điện áp | DC300V |
| Điện trở cách điện | 10 phút |
| Điện trở tiếp xúc | tối đa 3 ohm |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C—80°C |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 12G |
Các đặc điểm của cáp SAS và cáp SAS là gì?
Cáp SAS là thiết bị quan trọng nhất trong lĩnh vực lưu trữ dữ liệu, tất cả dữ liệu và thông tin đều phải được lưu trữ trên phương tiện lưu trữ đĩa. Tốc độ đọc dữ liệu được quyết định bởi giao diện kết nối của phương tiện lưu trữ đĩa. Trước đây, chúng ta luôn lưu trữ dữ liệu thông qua giao diện SCSI hoặc SATA và ổ cứng. Chính vì sự phát triển nhanh chóng của công nghệ SATA và những ưu điểm khác nhau mà ngày càng nhiều người xem xét liệu có cách nào kết hợp cả SATA và SCSI để tận dụng tối đa ưu điểm của cả hai hay không. Trong trường hợp này, SAS đã ra đời. Các thiết bị lưu trữ mạng có thể được chia thành ba loại chính, đó là cao cấp, tầm trung và tầm gần (Near-Line). Các thiết bị lưu trữ cao cấp chủ yếu là Fibre Channel. Do tốc độ truyền tải nhanh của Fibre Channel, hầu hết các thiết bị lưu trữ quang học cao cấp được ứng dụng trong lưu trữ thời gian thực dung lượng lớn dữ liệu quan trọng cấp tác vụ. Thiết bị lưu trữ tầm trung chủ yếu là các thiết bị SCSI, và nó cũng có lịch sử lâu đời, được sử dụng trong lưu trữ hàng loạt dữ liệu quan trọng cấp thương mại. Viết tắt là (SATA), giao thức này được ứng dụng để lưu trữ dữ liệu không quan trọng với số lượng lớn và nhằm mục đích thay thế phương pháp sao lưu dữ liệu bằng băng từ trước đây. Ưu điểm lớn nhất của thiết bị lưu trữ Fibre Channel là tốc độ truyền tải nhanh, nhưng giá thành cao và tương đối khó bảo trì; thiết bị SCSI có tốc độ truy cập tương đối nhanh và giá thành trung bình, nhưng khả năng mở rộng hơi hạn chế hơn, mỗi card giao diện SCSI kết nối tối đa 15 (kênh đơn) hoặc 30 (kênh đôi) thiết bị. SATA là một công nghệ đang phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây. Ưu điểm lớn nhất của nó là giá thành rẻ và tốc độ không chậm hơn nhiều so với giao diện SCSI. Với sự phát triển của công nghệ, tốc độ đọc dữ liệu của SATA đang tiến gần và vượt qua giao diện SCSI. Ngoài ra, khi ổ cứng SATA ngày càng rẻ hơn, nó có thể dần được sử dụng để sao lưu dữ liệu. Vì vậy, xét về hiệu năng và độ ổn định, hệ thống lưu trữ doanh nghiệp truyền thống sử dụng ổ cứng SCSI và kênh quang làm nền tảng lưu trữ chính, SATA chủ yếu được dùng cho dữ liệu không quan trọng hoặc máy tính để bàn cá nhân. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ SATA và sự hoàn thiện của thiết bị SATA, mô hình này đang dần thay đổi, ngày càng nhiều người bắt đầu chú ý đến phương thức kết nối lưu trữ dữ liệu nối tiếp SATA này.











